submachine gun
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại súng máy tầm ngắn được mang theo như vũ khí cá nhân và sử dụng đạn súng lụcdanh từA type of short range machine gun that is carried as a personal weapon and uses pistol ammunition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- submachine gunDạng gốc (base form)
- submachine gunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thompson submachine gundanh từ | danh từ | Súng tiểu liên Thompson |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .