Dịch

Forward

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Forwarddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet and former village in the Rural Municipality of Norton No. 69, Saskatchewan, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ForwardDạng gốc (base form)
  2. ForwardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

put forwardđộng từĐề xuất, đưa ra
come forwardđộng từTự nguyện cung cấp thông tin, lên tiếng
going forwardtrạng từTừ nay trở đi, trong tương lai
look forward tođộng từMong đợi, mong chờ, trông ngóng
back and forwardtrạng từĐồng nghĩa với back and forth
move forwardđộng từTiến triển, đi tiếp
step forwardđộng từBước ra trình diện
moving forwardtrạng từTừ nay về sau

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Forward
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Allegheny County, Pennsylvania.
  2. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Butler County, Pennsylvania.
  3. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in the town of Perry, Dane County, Wisconsin, taken from the Wisconsin state motto.

AI