Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forwardal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc chuyển tiếp một cái gì đó, chẳng hạn như một lá thư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The forwarding of something, such as a letter.
AI
1
Việc chuyển tiếp một cái gì đó
1
Việc chuyển tiếp một cái gì đó
1
Việc chuyển tiếp một cái gì đó