forwarder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, chuyển tiếp một cái gì đó đến một đích khácdanh từOne who, or that which, forwards something to another destination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forwarderDạng gốc (base form)
- forwardersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| freight forwarder | Công ty giao nhận vận tải |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha