Dịch

forwarder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, chuyển tiếp một cái gì đó đến một đích khácdanh từOne who, or that which, forwards something to another destination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forwarderDạng gốc (base form)
  2. forwardersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

freight forwarderCông ty giao nhận vận tải

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI