Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocargador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người giao nhận
danh từ
forwarder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocargador
Dạng gốc
(base form)
autocargador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
forwarder
Người, hoặc cái đó, chuyển tiếp một cái gì đó đến một đích khác
AI
1
Người giao nhận
1
Người giao nhận
1
Người giao nhận