Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
back and forward
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
b
æ
k
ə
n
d
ˈ
f
ɔː
w
ə
d
/
US
/ˈ
b
æ
k
ə
n
d
ˈ
f
ɔɹ
w
ə
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với back and forth
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of back and forth.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
back and forth
Ví dụ
The
animal
moved
its
head
back
and
forward
,
shaking
its
whole
body
.
AI
1
Đồng nghĩa với back and forth
1
Đồng nghĩa với back and forth
1
Đồng nghĩa với back and forth