Dịch

back and forward

trạng từ (adverb)
UK/ˈbæk ənd ˈfɔːwəd/US/ˈbæk ənd ˈfɔɹwəɹd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với back and forthtrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of back and forth.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI