Nghĩa chính
- Tự nguyện cung cấp thông tin, lên tiếngđộng từnội động từ (intransitive)To offer help or information, especially about a crime.
- Tiến lên, bước tớiđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see come, forward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come forwardNguyên thể (infinitive)
- comes forwardNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came forward (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming forwardPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come forward as a candidatecụm từ | cụm từ | (đứng) ra ứng cử |
Ví dụ
- , .Nếu có ai đã chứng kiến vụ tai nạn, xin hãy cung cấp thông tin.
- I’m .
- .