Flip
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người Philippinesdanh từA Filipino; a person who is of Filipino background.
- Tên thân mật của Philippadanh từ riêngA nickname for Philippa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FlipDạng gốc (base form)
- FlipsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- FlipoverLật ngược, lật úp
- FlipthroughĐọc lướt, xem lướt
- FlipoutNổi giận, phát điên
- FlipoffThực hiện cử chỉ thô lỗ hoặc tục tĩu với ai đó
Cụm từ khác (phrase)flip sideNgược lại, trái ngược với mặt tráiflip phoneĐiện thoại di động có mặt trên có bản lề, có thể lật mở khi sử dụng điện thoạion the flip sideMặt khác; ngược lạiflip chartTập giấy lớn, thường được đặt trên giá đỡ, dùng cho các bài thuyết trình (thường viết tay)what the flipCái quái gì thếflip-upCủa kính râm: có tròng kính có thể đẩy lên trên và ra khỏi gọng để không cần phải tháo kính ở những nơi tối hơn như trong nhà
Họ từ (word family)
cùng gốc FlipNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Filipino
Ví dụ
- , . " , . . ."
- , . “ , ? […]