Dịch

Flip

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Người Philippinesdanh từA Filipino; a person who is of Filipino background.
  2. Tên thân mật của Philippadanh từ riêngA nickname for Philippa.

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Filipino

Ví dụ

  • , . " , . . ."
  • , . “ , ? […]

AI