flip-up
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của kính râm: có tròng kính có thể đẩy lên trên và ra khỏi gọng để không cần phải tháo kính ở những nơi tối hơn như trong nhàtính từkhông so sánh (not comparable)Of sunglasses: having lenses that can be pushed upward and out of the frame, so that the glasses need not be removed in darker areas such as indoors.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flip-upsdanh từ | danh từ | Kính râm lật |