flip chart
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập giấy lớn, thường được đặt trên giá đỡ, dùng cho các bài thuyết trình (thường viết tay)danh từA large pad, usually supported on a stand, used for (typically handwritten) presentations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flip chartDạng gốc (base form)
- flip chartsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .