Dịch

flip chart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập giấy lớn, thường được đặt trên giá đỡ, dùng cho các bài thuyết trình (thường viết tay)danh từA large pad, usually supported on a stand, used for (typically handwritten) presentations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flip chartDạng gốc (base form)
  2. flip chartsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI