Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papelógrafo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảng lật
danh từ
flip chart
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papelógrafo
Dạng gốc
(base form)
papelógrafo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flip chart
Tập giấy lớn, thường được đặt trên giá đỡ, dùng cho các bài thuyết trình (thường viết tay)
AI
1
Bảng lật
1
Bảng lật
1
Bảng lật