Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngược lại, trái ngược với mặt tráidanh từThe reverse, in contrast to the obverse.
- Điều ngược lại; các khía cạnh hoặc hậu quả vốn có, ngược lại, thường là tiêu cực của một cái gì đódanh từThe converse; opposite, usually negative, inherent aspects or consequences of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flip sideDạng gốc (base form)
- flip sidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the flip sidecụm giới từ | cụm giới từ | Mặt khác; ngược lại |
| catch you on the flip sidecụm từ | cụm từ | Tạm biệt |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mặt B của máy ghi âm có bản ghi ít phổ biến hơn
- The B-side of a phonograph record that carried a less popular recording.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- , , .