ala
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)từ viết tắt (contraction)
/ˈala/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cánh (của chim hoặc côn trùng)danh từwing (of a bird or insect)
- Cánh (của máy bay)danh từwing (of an aircraft)
- Vành (của mũ)danh từbrim (of a hat)
- Viết tắt của a (“to”) + la f (“the”)từ viết tắtcontraction of a (“to”) + la f (“the”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ala del corazón | Nhĩ (của tim) | |
| ala deltadanh từ | danh từ | Tàu lượn (máy bay) |
| ala-pívot | Sức mạnh về phía trước | |
| en alas de cucarachatính từ | tính từ | Trong một tình huống khó khăn; căng thẳng; khó chịu |
| petrel de alas negrasdanh từ | danh từ | Chim hải âu cánh đen (Pterodroma nigripennis) |
| ahuecar el ala | Chưa có nghĩa | |
| ala del trinquete | Chưa có nghĩa | |
| ala pívot | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Sườn (của một đội hình)
- flank (of a formation)
Họ từ (word family)
cùng gốc alaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .