Dịch

ala

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)từ viết tắt (contraction)
/ˈala/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Cánh (của chim hoặc côn trùng)danh từwing (of a bird or insect)
  2. Cánh (của máy bay)danh từwing (of an aircraft)
  3. Vành (của mũ)danh từbrim (of a hat)
  4. Viết tắt của a (“to”) + la f (“the”)từ viết tắtcontraction of a (“to”) + la f (“the”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alaDạng gốc (base form)
  2. alasSố nhiều (plural)
  3. alitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

ala del corazónNhĩ (của tim)
ala deltadanh từTàu lượn (máy bay)
ala-pívotSức mạnh về phía trước
en alas de cucarachatính từTrong một tình huống khó khăn; căng thẳng; khó chịu
petrel de alas negrasdanh từChim hải âu cánh đen (Pterodroma nigripennis)
ahuecar el alaChưa có nghĩa
ala del trinqueteChưa có nghĩa
ala pívotChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Sườn (của một đội hình)
  1. flank (of a formation)

Ví dụ

  • .
  • .

AI