Dịch

aleta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈleta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vâydanh từfin
  2. Chân vịt (lặn)danh từflipper
  3. Lá bản lềdanh từthe leaf of a hinge
  4. Cánh quạtdanh từblade of a propeller

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aletaDạng gốc (base form)
  2. aletasSố nhiều (plural)
  3. aletillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

aleta analdanh từVây hậu môn (vây ở mặt dưới của cá)
aleta dorsaldanh từVây lưng
aleta caudaldanh từVây đuôi (vây đuôi của cá và các động vật có xương sống dưới nước khác)
ballena de aletadanh từCá voi vây
aleta adiposadanh từVây mỡ (một loại vây mềm, có nhiều thịt trên lưng cá)
aleta pélvicaVây bụng (một trong hai cặp vây)
aleta pectoraldanh từVây ngực (vây nằm ở mỗi bên của cá)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cá có mang và vây.
  • .Chân của rùa là chính là vây của chúng.
  • ¿ ? ¿ ? ¿ ? ¿ ?Có chân không? Có vây không? Có cánh không? Có đuôi không?

AI