aleta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈleta/nguồn
Nghĩa chính
- Vâydanh từfin
- Chân vịt (lặn)danh từflipper
- Lá bản lềdanh từthe leaf of a hinge
- Cánh quạtdanh từblade of a propeller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aleta analdanh từ | danh từ | Vây hậu môn (vây ở mặt dưới của cá) |
| aleta dorsaldanh từ | danh từ | Vây lưng |
| aleta caudaldanh từ | danh từ | Vây đuôi (vây đuôi của cá và các động vật có xương sống dưới nước khác) |
| ballena de aletadanh từ | danh từ | Cá voi vây |
| aleta adiposadanh từ | danh từ | Vây mỡ (một loại vây mềm, có nhiều thịt trên lưng cá) |
| aleta pélvica | Vây bụng (một trong hai cặp vây) | |
| aleta pectoraldanh từ | danh từ | Vây ngực (vây nằm ở mỗi bên của cá) |
Họ từ (word family)
cùng gốc aletaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cá có mang và vây.
- .Chân của rùa là chính là vây của chúng.
- ¿ ? ¿ ? ¿ ? ¿ ?Có chân không? Có vây không? Có cánh không? Có đuôi không?