Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aletada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aleˈtada/
Nghĩa chính
1
Chuyển động của cánh; vỗ cánh
danh từ
motion of the wings; flapping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aletada
Dạng gốc
(base form)
aletada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuyển động của cánh
1
Chuyển động của cánh
1
Chuyển động của cánh