Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ala-pívot
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sức mạnh về phía trước
danh từ
power forward
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ala-pívot
Dạng gốc
(base form)
ala-pívot
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
power forward
Tiền đạo là người cao hơn trong hai vị trí tiền đạo và thường chịu trách nhiệm ghi bàn ở gần rổ, thu các quả bật lại và cản phá ở hàng phòng ngự
AI
1
Sức mạnh về phía trước
1
Sức mạnh về phía trước
1
Sức mạnh về phía trước