aliblanco
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cánh trắng (nói về nhiều loài chim hoặc động vật khác)tính từwhite-winged (said of various species of birds or other animals)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aliblancoDạng gốc (base form)
- aliblancasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aliblancosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aliblancaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arao aliblancodanh từ | danh từ | Máy chém màu đen. Một con chim biển |
| rorcual aliblancodanh từ | danh từ | Cá voi mỏ thông thường (Balaenoptera acutorostrata) |