Dịch

alado

B2tính từ (adjective)
/aˈlado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có cánhtính từwinged

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aladoDạng gốc (base form)
  2. aladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aladaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Côn trùng là loài chân khớp có cánh duy nhất.
  • .Mercurio xỏ đôi xăng-đan có cánh và bay từ trên trời xuống Libya.
  • .Một con kiến có cánh chính là kiến chúa.

AI