FLIP
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kế hoạch bảo hiểm khoản vay linh hoạtdanh từAcronym of flexible loan insurance plan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FLIPDạng gốc (base form)
- FLIPsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- FLIPoverLật ngược, lật úp
- FLIPthroughĐọc lướt, xem lướt
- FLIPoutNổi giận, phát điên
- FLIPoffThực hiện cử chỉ thô lỗ hoặc tục tĩu với ai đó
Cụm từ khác (phrase)flip sideNgược lại, trái ngược với mặt tráiflip phoneĐiện thoại di động có mặt trên có bản lề, có thể lật mở khi sử dụng điện thoạion the flip sideMặt khác; ngược lạiflip chartTập giấy lớn, thường được đặt trên giá đỡ, dùng cho các bài thuyết trình (thường viết tay)what the flipCái quái gì thếflip-upCủa kính râm: có tròng kính có thể đẩy lên trên và ra khỏi gọng để không cần phải tháo kính ở những nơi tối hơn như trong nhà
Ví dụ
- , , .