FALSE
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Saitính từkhông so sánh (not comparable)one of two states of a Boolean variable; logic 0.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| false alarmdanh từ | danh từ | Báo động giả |
| false hope | Hy vọng hão huyền | |
| false impression | Ấn tượng sai lệch | |
| false sense of security | Cảm giác an toàn giả tạo | |
| false teethdanh từ | danh từ | Răng giả |
| true or falsetính từ | tính từ | Đúng hoặc sai |
| false flagdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Mưu mẹo, trong thời kỳ ra khơi, trong đó một con tàu tấn công sẽ bay theo màu sắc của kẻ thù cho đến khi đủ gần để nổ súng |
| false positivedanh từ | danh từ | Nhận diện sai, kết quả dương tính giả, báo động giả, dương tính giả |
Họ từ (word family)
cùng gốc FALSE- falselySai sự thật, gian dối, giả tạotrạng từB2
- falsehoodTính sai, tính giảdanh từC2
- falsettoGiọng hát “giả” ở bất kỳ con người nào, thường trong trẻo và thiếu nguyên âm thuần khiết; được tạo ra bằng cách sử dụng các nốt cao nhất tiếp theo bên trên các nốt được sử dụng để nói và hát ở quãng bình thường. Nó thường bị nhầm lẫn với thanh ghi giọng nói đầudanh từ, động từC2
- falsedGiả tạotính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha