Dịch

FALSE

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Saitính từkhông so sánh (not comparable)one of two states of a Boolean variable; logic 0.

Cụm từ (phrase)

false alarmdanh từBáo động giả
false hopeHy vọng hão huyền
false impressionẤn tượng sai lệch
false sense of securityCảm giác an toàn giả tạo
false teethdanh từRăng giả
true or falsetính từĐúng hoặc sai
false flagdanh từ, động từMưu mẹo, trong thời kỳ ra khơi, trong đó một con tàu tấn công sẽ bay theo màu sắc của kẻ thù cho đến khi đủ gần để nổ súng
false positivedanh từNhận diện sai, kết quả dương tính giả, báo động giả, dương tính giả

AI