Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mentido
B2
tính từ
(adjective)
/menˈtido/
Nghĩa chính
1
SAI; giả mạo
tính từ
false; fake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mentido
Dạng gốc
(base form)
mentid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mentido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mentid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
假
jiǎ
Giả, sai
Tiếng Anh
false
Sai, không đúng
AI
1
SAI
1
SAI
1
SAI