Nghĩa chính
- Mưu mẹo, trong thời kỳ ra khơi, trong đó một con tàu tấn công sẽ bay theo màu sắc của kẻ thù cho đến khi đủ gần để nổ súngdanh từA ruse, in the days of sail, in which an attacking ship would fly the colours of its enemy until close enough to open fire.
- Chiến thuật nghi binh hoặc tuyên truyền nhằm đánh lừa đối thủ khiến đối thủ nghĩ rằng một hoạt động được thực hiện bởi một bên khácdanh từA diversionary or propaganda tactic of deceiving an adversary into thinking that an operation was carried out by another party.
- Nhắm mục tiêu vào ai đó hoặc thứ gì đó bằng cờ giả hoặc mưu mẹođộng từngoại động từ (transitive)To target someone or something with a false flag or ruse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- false flagNguyên thể (infinitive)
- false flagsSố nhiều (plural)
- false flaggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- false flaggingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| false flaggerdanh từ | danh từ | Người hoặc nhóm tham gia vào hoạt động gắn cờ giả |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , .
- Arthur's . deep-cover .
- .