Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
falsed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giả tạo
tính từ
Feigned, fake.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
falsed
falsed
om
Lĩnh vực hay lĩnh vực của sự giả dối
danh từ
Ví dụ
His
goodly
conquest
of
the
golden
fleece
,
/
His
falsed
faith
,
and
loue
too
lightly
flit
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
false
+
-ed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
farsante
Giả tạo, bịp bợm
fingido
Giả tạo, giả dối
hechizo
Nhân tạo, giả tạo
AI
1
Giả tạo
1
Giả tạo
1
Giả tạo