Dịch

falsedom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lĩnh vực hay lĩnh vực của sự giả dốidanh từkhông đếm được (uncountable)The sphere or realm of falseness.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự giả dối
  1. không đếm được (uncountable)Sự giả dối, sự lừa dốiFalsehood, deceit.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifalsedom

Ví dụ

  • , .

AI