Dragon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thìn, tuổi Thìndanh từ riêngThe fifth of the 12-year cycle of animals which appear in the Chinese zodiac related to the Chinese calendar.
- Ác quỷ, quỷ Sa-tăngdanh từ riêngSynonym of Devil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DragonDạng gốc (base form)
- DragonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dragon fruitdanh từ | danh từ | Thanh long |
| dragon boatdanh từ | danh từ | Thuyền rồng |
| Dragon Boat Festivaldanh từ riêng | danh từ riêng | Tết Đoan Ngọ, Lễ hội thuyền rồng |
| black dragondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với black tar heroin |
| Chinese dragondanh từ | danh từ | Rồng |
| chase the dragonđộng từ | động từ | Hít hơi từ morphin, heroin, oxycodone hoặc thuốc phiện đã đun nóng được đặt trên một mảnh giấy bạc |
| Dragon Lidanh từ | danh từ | Con mèo nhà thuộc giống mèo lông ngắn có nguồn gốc từ Trung Quốc |
| Dragon Mandanh từ riêng | danh từ riêng | Loài người cổ xưa Homo longi, thường được gọi là người Denisovan |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc DragonNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha