Dịch

dragon boat

danh từ (noun)
US/ˈdɹæɡən ˈboʊt/

Nghĩa chính

  1. Thuyền rồngdanh từA type of boat raced in Chinese festivals featuring a dragon motif and twenty paddling, one drumming, and one steering known as the sweep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dragon boatDạng gốc (base form)
  2. dragon boatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dragon Boat Festivaldanh từ riêngTết Đoan Ngọ, Lễ hội thuyền rồng
ice dragon boatdanh từChiếc thuyền rồng đã được sửa đổi gắn trên hai chiếc thuyền, một ở phía trước và phía sau, mỗi chiếc có các cặp lưỡi trượt băng đặt cạnh nhau làm bánh trượt và một máy xới có thể xoay bánh sau. Nó chạy trên mặt băng và được đẩy bởi những người chèo thuyền với những chiếc gậy có gai thay cho mái chèo
dragon boatingdanh từMôn thể thao dưới nước chèo thuyền rồng
ice dragon boatingdanh từMôn thể thao mùa đông trượt thuyền rồng băng trên sân băng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , .

AI