Dịch

ice dragon boat

danh từ (noun)
US/ˈaɪs ˈdɹæɡən ˈboʊt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền rồng đã được sửa đổi gắn trên hai chiếc thuyền, một ở phía trước và phía sau, mỗi chiếc có các cặp lưỡi trượt băng đặt cạnh nhau làm bánh trượt và một máy xới có thể xoay bánh sau. Nó chạy trên mặt băng và được đẩy bởi những người chèo thuyền với những chiếc gậy có gai thay cho mái chèodanh từA modified dragon boat mounted on two bogies, one at the front and at the back, each with side-by-side pairs of ice skate blades as runners, and a tiller able to rotate the rear bogie. It runs on top of ice and is propelled by rowers with spiked sticks in place of oars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice dragon boatDạng gốc (base form)
  2. ice dragon boatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ice dragon boatingdanh từMôn thể thao mùa đông trượt thuyền rồng băng trên sân băng

Nguồn gốc (etymology)

AI