Nghĩa chính
- Môn thể thao dưới nước chèo thuyền rồngdanh từkhông đếm được (uncountable)The watersport of rowing dragon boats.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice dragon boatingdanh từ | danh từ | Môn thể thao mùa đông trượt thuyền rồng băng trên sân băng |