Dịch

dragon boating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao dưới nước chèo thuyền rồngdanh từkhông đếm được (uncountable)The watersport of rowing dragon boats.

Cụm từ (phrase)

ice dragon boatingdanh từMôn thể thao mùa đông trượt thuyền rồng băng trên sân băng

Nguồn gốc (etymology)

AI