Dịch

Dragon Man

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Loài người cổ xưa Homo longi, thường được gọi là người Denisovandanh từ riêngThe archaic human species Homo longi, popularly known as the Denisovans.

Ví dụ

  • , , : , , 146,000 .
  • , , .

AI