Dịch

Ding

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của đế quốc Trung Quốc thuộc Hà Bắc ngày nay dưới các triều đại Bắc Ngụy, Tùy và Đường, có trụ sở tại Định Châudanh từ riêngA prefecture of imperial China within present-day Hebei under the Northern Wei, Sui, and Tang dynasties, with its seat at Dingzhou.
  2. Quận của Trung Quốc Cộng hòa ở tỉnh Hà Bắcdanh từ riêngA county of Republican China in Hebei Province.
  3. Đinhdanh từ riêngA surname from Mandarin or Eastern Min.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Liren () 2023 , 3 3. , 3 , 1 , 2 .
  • rook-to-knight 4, , Liren () 2023 , ( 2, 2).

AI