Nghĩa chính
- Bính bong, bính boongthán từThe sound made by a bell; especially, that made by a doorbell.
- Câu cảm thán chung về sự ngạc nhiên hoặc tán thànhthán từA general exclamation of surprise or approval.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ding dongDạng gốc (base form)
- ding dongsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ding dong cartdanh từ | danh từ | Chiếc xe bán kem |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , pussy's ! / ? . / ? .
- , .
- , ?