Nghĩa chính
- Xuồng nhỏ, ghe nhỏdanh từA small open boat, propelled by oars or paddles, carried as a tender, lifeboat, or pleasure craft on a ship.
- Thuyền buồm nhỏdanh từA sailing dinghy.
- Bè cứu sinh bơm hơidanh từAn inflatable rubber life raft.
- Đi bằng xuồng nhỏđộng từnội động từ (intransitive)To travel by dinghy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sailing dinghydanh từ | danh từ | Một chiếc thuyền buồm nhỏ có một cột buồm, đặc biệt là một chiếc dùng để giải trí |
| dinghy towing | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Ở dưới xuồng, con mèo của chúng ta đang bị một con bồ nông hung dữ tấn công.
- .Tôi lấy chiếc xuồng từ trên tàu xuống.
- .Tom bơm căng chiếc xuồng cao su trên bãi biển bằng một cái bơm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bengalডিঙিḍiṅi
- mượn từ tiếng Phạnद्रोणdroṇa“wooden trough”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha