Dịch

dinghy

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈdɪŋ(ɡ)i/US/ˈdɪŋ.i/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xuồng nhỏ, ghe nhỏdanh từA small open boat, propelled by oars or paddles, carried as a tender, lifeboat, or pleasure craft on a ship.
  2. Thuyền buồm nhỏdanh từA sailing dinghy.
  3. Bè cứu sinh bơm hơidanh từAn inflatable rubber life raft.
  4. Đi bằng xuồng nhỏđộng từnội động từ (intransitive)To travel by dinghy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dinghyNguyên thể (infinitive)
  2. dinghiesSố nhiều (plural)
  3. dinghiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dinghyingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

sailing dinghydanh từMột chiếc thuyền buồm nhỏ có một cột buồm, đặc biệt là một chiếc dùng để giải trí
dinghy towingChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Ở dưới xuồng, con mèo của chúng ta đang bị một con bồ nông hung dữ tấn công.
  • .Tôi lấy chiếc xuồng từ trên tàu xuống.
  • .Tom bơm căng chiếc xuồng cao su trên bãi biển bằng một cái bơm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bengalডিঙিḍiṅi
  2. mượn từ tiếng Phạnद्रोणdroṇa“wooden trough”

AI