Dịch

dingui

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xuồng ba ládanh từdinghy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dinguiDạng gốc (base form)
  2. dinguisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , 54 , 1.

AI