Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dingui
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xuồng ba lá
danh từ
dinghy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dingui
Dạng gốc
(base form)
dingui
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dinghy
Xuồng nhỏ, ghe nhỏ
Ví dụ
Aunque
,
para
poder
subirse
al
dingui
de
goma
donde
iban
otras
54
personas
,
debió
pagar
otros
1.
AI
1
Xuồng ba lá
1
Xuồng ba lá
1
Xuồng ba lá