Dịch

sailing dinghy

danh từ (noun)
US/ˈseɪlɪŋ ˈdɪŋ.i/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc thuyền buồm nhỏ có một cột buồm, đặc biệt là một chiếc dùng để giải trídanh từa small sailboat with a single mast, especially one used for recreation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sailing dinghyDạng gốc (base form)
  2. sailing dinghiesSố nhiều (plural)

AI