Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ding right
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɪ
ŋ
ˈɹ
ɑ
j
t
/
US
/ˈ
d
ɪ
ŋ
ˈɹ
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Quyền xây dựng nhà làng theo Chính sách Nhà Nhỏ
danh từ
The right to build a village house under the Small House Policy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ding right
Dạng gốc
(base form)
ding right
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quyền xây dựng nhà làng theo Chính sách Nhà Nhỏ
1
Quyền xây dựng nhà làng theo Chính sách Nhà Nhỏ
1
Quyền xây dựng nhà làng theo Chính sách Nhà Nhỏ