Dịch

ding ding

danh từ (noun)
UK/ˈdɪŋ ˈdɪŋ/US/ˈdɪŋ ˈdɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe điệndanh từA tram.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ding dingDạng gốc (base form)
  2. ding dingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • , " ", . " " "".
  • , ! !

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI