Dick
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng nam, dạng thân mật của Richarddanh từ riêngA diminutive of the male given name Richard, also used as a formal given name.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname transferred from the given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DickDạng gốc (base form)
- DicksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)suck my dickSục cặc, sục cuTom, Dick and HarryAn, Binh, Cường, Dũngdick moveHành động thô lỗ, ích kỷ hoặc thiếu cân nhắc, coi thường cảm xúc hoặc hạnh phúc của người khácspotted dickLoại bánh pudding hấp chứa trái cây khô, thường là nho; truyền thống ở Anhprivate dickThám tử tưsmall dick energyThiếu tự tin; sự rụt rè
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc DickVí dụ
- . ; .
- .
- .