Nghĩa chính
- Loại bánh pudding hấp chứa trái cây khô, thường là nho; truyền thống ở Anhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A steamed suet pudding containing dried fruit, usually currants; traditional in England.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spotted dickDạng gốc (base form)
- spotted dicksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . ? , , , .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổdāg“dough”
- từ tiếng Đứcdick“thick, viscous”