Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Một họ tiếng Anh và tiếng Ailen có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngAn English and Irish surname originating as a patronymic.
- Thị trấn ma ở Khu điều tra dân số Nome, Alaskadanh từ riêngA ghost town in Nome Census Area, Alaska.
- Thị trấn ở quận Manistee, Michigandanh từ riêngA township in Manistee County, Michigan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Port Dicksondanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và quận ở Negeri Sembilan, Malaysia |
| Dickson Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Charlotte |
| Dickson polynomialdanh từ | danh từ | Các thành viên của một chuỗi đa thức nhất định Dₙ(x,α) |
| Dickson's conjecturedanh từ riêng | danh từ riêng | Giả thuyết rằng, đối với một tập hợp hữu hạn các dạng tuyến tính a₁ + b₁n, a₂ + b₂n, ..., aₖ + bₖn với bᵢ ≥ 1, có vô số số nguyên dương n mà chúng đều là số nguyên tố, trừ khi có điều kiện đồng dạng ngăn cản điều này |
| Cayley-Dickson constructiondanh từ riêng | danh từ riêng | Cấu trúc tạo ra một chuỗi đại số Cayley-Dickson: đại số trên trường số thực, mỗi đại số có kích thước gấp đôi số trước đó |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn ở Quận Carter
- Thị trấn ở Quận Carter, OklahomaA town in Carter County, Oklahoma.
Họ từ (word family)
cùng gốc DicksonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha