Simón
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/siˈmon/
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngSimon
- Tên nam Simondanh từ riênga male given name, equivalent to English Simon
- Chuẩn luôn, đúng rồi, chắc chắn rồithán từyes, hell yeah (commonly used to respond affirmatively to a question)
- Xe ngựa thuêdanh từhackney cab
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SimónDạng gốc (base form)
- simonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Simón | Một thị trấn ở tỉnh Morazán, El Salvador | |
| Simón dice | Simon nói (trò chơi trẻ em) |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn không thấy Simon thích rượu quá mức sao?
- , .Bạn là Simon, con trai của Juan.
- .Berta và Simon ứng biến quá mức.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)