Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Renzo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈrenθo/
Nghĩa chính
1
Tên nam, dạng thân mật của Lorenzo
danh từ riêng
a diminutive of the male given name Lorenzo, equivalent to English Larry, also used as a formal given name
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam