Deep
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Deepdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DeepDạng gốc (base form)
- DeepsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)in deepTham gia sâu sắc hoặc đầu tư vào một cái gì đó, đặc biệt là một tình huống rắc rốigo deepCố gắng thực hiện một đường chuyền dài hoặc vào vị trí để bắt một đường chuyền dàideep timeThời gian được xem xét trên quy mô rộng lớn của địa chất hoặc vũ trụ, chứ không phải trên quy mô lịch sử loài ngườiin too deepLiên quan đến một tình huống đến mức không thể đối phó hoặc trốn thoátdeep-seaCủa, liên quan đến hoặc nằm ở phần sâu hơn của biểndeep seaPhần sâu hơn của biển hoặc đại dương mà ánh sáng không xuyên qua được
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc DeepNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Punjabਦੀਪdīp
- từ tiếng Phạnदीपdīpa