Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Sâutính từcomparative form of deep: more deep
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeper analysis | Phân tích sâu hơn | |
| deeper cut | Cắt giảm sâu hơn | |
| deeper level | Cấp độ sâu hơn | |
| deeper meaning | Ý nghĩa sâu xa hơn | |
| deeper roots | Gốc rễ sâu hơn | |
| deeper understanding | Hiểu biết sâu sắc hơn | |
| cut deeper than a knifeđộng từ | động từ | Gây ra nỗi đau tinh thần nghiêm trọng |
| deep cutdanh từ | danh từ | Bài hát ít người biết đến của một nhạc sĩ nổi tiếng |
Ví dụ
- .Cắt sâu hơn.
- father’s .Lời nói của cha làm tôi đau đớn hơn những gì tôi đã hình dung.
- .Những câu chữ của bạn khắc sâu hơn những gì bạn vẫn nghĩ.
Họ từ (word family)
cùng gốc deepNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha