Dịch

gusano

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡuˈsano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sâudanh từworm
  2. Ấu trùng, sâu bọ, dòidanh từinsect larva, such as a grub, caterpillar, or maggot
  3. Kẻ đê tiện, kẻ hèn hạdanh từworm, low person
  4. Phản động Cubadanh từCuban reactionary or counter-revolutionary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gusanoDạng gốc (base form)
  2. gusanosSố nhiều (plural)
  3. gusanilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. gusanitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

gusano de la frutaSâu trái cây
gusano de la tierraGiun đất
gusano de manzanaSâu táo
gusano de sedaTằm
gusano de tierraGiun đất
gusano planodanh từGiun dẹp, sán
gusano de luzdanh từCon đom đóm
gusano redondodanh từGiun tròn

Ví dụ

  • .Anh ấy đang cho sâu ăn.
  • ¿ ?Bạn cho sâu tơ ăn gì?
  • .Có người nói rằng dẫm lên một con sâu sẽ khiến trời mưa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ấu trùng
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc gusano
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI