gusano
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡuˈsano/nguồn
Nghĩa chính
- Sâudanh từworm
- Ấu trùng, sâu bọ, dòidanh từinsect larva, such as a grub, caterpillar, or maggot
- Kẻ đê tiện, kẻ hèn hạdanh từworm, low person
- Phản động Cubadanh từCuban reactionary or counter-revolutionary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gusano de la fruta | Sâu trái cây | |
| gusano de la tierra | Giun đất | |
| gusano de manzana | Sâu táo | |
| gusano de seda | Tằm | |
| gusano de tierra | Giun đất | |
| gusano planodanh từ | danh từ | Giun dẹp, sán |
| gusano de luzdanh từ | danh từ | Con đom đóm |
| gusano redondodanh từ | danh từ | Giun tròn |
Ví dụ
- .Anh ấy đang cho sâu ăn.
- ¿ ?Bạn cho sâu tơ ăn gì?
- .Có người nói rằng dẫm lên một con sâu sẽ khiến trời mưa.
Họ từ (word family)
cùng gốc gusanoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh