Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gusano redondo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giun tròn
danh từ
roundworm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gusano redondo
Dạng gốc
(base form)
gusano
s redondos
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nematodo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roundworm
Loài động vật không xương sống thuộc ngành Nematoda và các ngành tương tự khác. Nhiều loài giun tròn là ký sinh trùng
AI
1
Giun tròn
1
Giun tròn
1
Giun tròn