Dịch

gusano de luz

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con đom đómdanh từglowworm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gusano de luzDạng gốc (base form)
  2. gusanos de luzSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI