Dịch

gusano plano

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giun dẹp, sándanh từflatworm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gusano planoDạng gốc (base form)
  2. gusanos planosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giun dẹp

Ngôn ngữ khác

AI