gusano plano
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giun dẹp, sándanh từflatworm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gusano planoDạng gốc (base form)
- gusanos planosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giun dẹp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh