Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gusarapa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡusaˈɾapa/
Nghĩa chính
1
Con nòng nọc
danh từ
tadpole
2
Sâu bọ; đáng sợ
danh từ
bug; creepy-crawly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gusarapa
Dạng gốc
(base form)
gusarapa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bug
Con bọ
tadpole
Nòng nọc, nọc nọc, óc nóc
Bug
Sông Bug Tây
AI
1
Con nòng nọc
2
Sâu bọ
1
Con nòng nọc
2
Sâu bọ
1
Con nòng nọc
2
Sâu bọ