Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verme
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbeɾme/
Nghĩa chính
1
Sâu
danh từ
worm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verme
Dạng gốc
(base form)
verme
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
深
shēn
Sâu, đậm
Tiếng Anh
worm
Con giun
AI
1
Sâu
1
Sâu
1
Sâu