Nghĩa chính
- Bài hát ít người biết đến của một nhạc sĩ nổi tiếngdanh từAn obscure song by a well known musician.
- Các công việc khó hiểu, một thứ có thể chỉ được nhận ra bởi một người sành sỏidanh từAny obscure work, a thing likely to be recognized only by a connoisseur.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn sâu, cắtdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see deep, cut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deep cutDạng gốc (base form)
- deep cutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a deep cut | Vết đứt sâu |
Ví dụ
- " " .
- Kurosawa's , .
- .